終身遺恨

chung thân di hận

Hán Việt: chung thân di hận

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (di) + (hận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終身遺恨 hōngshēn yíhèn v.p. regret all one's life