終非良計 zhōng fēi liáng jì · chung phi lương kế Hán Việt: chung phi lương kế · Pinyin: zhōng fēi liáng jì Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 非 (phi) + 良 (lương) + 計 (kế)Pinyinzhōng fēi liáng jìHán Việtchung phi lương kếCấu tạo終 + 非 + 良 + 計 · chung + phi + lương + kế nghĩa thành phần: chung + phi + lương + kế