終食之間 zhōng shí zhī jiān · chung thực chi gian Hán Việt: chung thực chi gian · Pinyin: zhōng shí zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 食 (thực) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinzhōng shí zhī jiānHán Việtchung thực chi gianCấu tạo終 + 食 + 之 + 間 · chung + thực + chi + gian nghĩa thành phần: chung + thực + chi + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终:完成。吃完一顿饭的时间。形容时间很短。