縐褶多的 trứu điệp đa đích Hán Việt: trứu điệp đa đích Tổng quan nhăn, nhàu, quanh co, uốn khúc Cấu tạo: 縐 (trứu) + 褶 (điệp) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việttrứu điệp đa đíchCấu tạo縐 + 褶 + 多 + 的 · trứu + điệp + đa + đích nghĩa thành phần: trứu + điệp + đa + đích Nghĩa ViệtCihui nhăn, nhàu, quanh co, uốn khúc