絆骨碌子 bán cốt lục tử Hán Việt: bán cốt lục tử Tổng quan Cấu tạo: 絆 (bán) + 骨 (cốt) + 碌 (lục) + 子 (tử)Hán Việtbán cốt lục tửCấu tạo絆 + 骨 + 碌 + 子 · bán + cốt + lục + tử nghĩa thành phần: bán + cốt + lục + tử Nghĩa EngCihui 絆骨碌子 àngǔlùzi v.o. <topo.> stumble and fall