經世之才

jīng shì zhī cái kinh thế chi tài

Hán Việt: kinh thế chi tài · Pinyin: jīng shì zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thế) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经世:经济、济民。称治国安民的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言经国之才。
  • Tân Hoa Tự Điển 经世经济、济民。称治国安民的才能。

Eng

  • Cihui 經世之才 īngshìzhīcái n. great statesman/statesmanship