經世濟民 kinh thế tể dân Hán Việt: kinh thế tể dân Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 世 (thế) + 濟 (tể) + 民 (dân)Hán Việtkinh thế tể dânCấu tạo經 + 世 + 濟 + 民 · kinh + thế + tể + dân nghĩa thành phần: kinh + thế + tể + dân Nghĩa EngCihui 經世濟民 īngshìjìmín f.e. govern and benefit the people