經丘尋壑

jīng qiū xún hè kinh khâu tầm hác

Hán Việt: kinh khâu tầm hác · Pinyin: jīng qiū xún hè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (khâu) + (tầm) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指游览山水。