經久不息
kinh cửu bất tức
Hán Việt: kinh cửu bất tức · Pinyin: jīng jiǔ bù xī
Tổng quan
kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经过长时间停不下来。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) prolonged (applause, cheering etc)
- Cihui 經久不息 īngjiǔbùxī f.e. prolonged