經久不消

kinh cửu bất tiêu

Hán Việt: kinh cửu bất tiêu

Tổng quan

kéo dài, còn rơi rớt lại; mỏng manh

Cấu tạo: (kinh) + (cửu) + (bất) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo dài, còn rơi rớt lại; mỏng manh