經切割的 kinh thiết cát đích Hán Việt: kinh thiết cát đích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 切 (thiết) + 割 (cát) + 的 (đích)Hán Việtkinh thiết cát đíchCấu tạo經 + 切 + 割 + 的 · kinh + thiết + cát + đích nghĩa thành phần: kinh + thiết + cát + đích