經歷磨鍊 kinh lịch ma luyện Hán Việt: kinh lịch ma luyện Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 磨 (ma) + 鍊 (luyện)Hán Việtkinh lịch ma luyệnCấu tạo經 + 歷 + 磨 + 鍊 · kinh + lịch + ma + luyện nghĩa thành phần: kinh + lịch + ma + luyện