經受打擊 kinh thụ đả kích Hán Việt: kinh thụ đả kích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 受 (thụ) + 打 (đả) + 擊 (kích)Hán Việtkinh thụ đả kíchCấu tạo經 + 受 + 打 + 擊 · kinh + thụ + đả + kích nghĩa thành phần: kinh + thụ + đả + kích