經史百子

jīng shǐ bǎi zǐ kinh sử bách tử

Hán Việt: kinh sử bách tử · Pinyin: jīng shǐ bǎi zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sử) + (bách) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经:经学,经书,儒家经典著作;史:史学,史书;百子:诸子百家之学。旧指各个方面的很需要学问。
  • Tân Hoa Tự Điển 经经学,经书,儒家经典著作;史史学,史书;百子诸子百家之学。旧指各个方面的很需要学问。