經國大業

jīng guó dà yè kinh quốc đại nghiệp

Hán Việt: kinh quốc đại nghiệp · Pinyin: jīng guó dà yè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quốc) + (đại) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经国:治理国家;大业:伟大的事业。极言文章有重要作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 经国治理国家;大业伟大的事业。极言文章有重要作用。