經外書的

kinh ngoại thư đích

Hán Việt: kinh ngoại thư đích

Tổng quan

(thuộc) kinh nguỵ tác, làm giả, giả mạo, nguỵ tác, không đích xác, không chính xác, chưa đáng tin, đáng ngờ

Cấu tạo: (kinh) + (ngoại) + (thư) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) kinh nguỵ tác, làm giả, giả mạo, nguỵ tác, không đích xác, không chính xác, chưa đáng tin, đáng ngờ