經多見廣

jīng duō jiàn guǎng kinh đa kiến quảng

Hán Việt: kinh đa kiến quảng · Pinyin: jīng duō jiàn guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đa) + (kiến) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经历的多,知道的广。形容阅历深,经验多。