經始大業
kinh thủy đại nghiệp
Hán Việt: kinh thủy đại nghiệp · Pinyin: jīng shǐ dà yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经始:原指开始测量营建,后泛指开创事业。指开基立国的重大事业。
Hán Việt: kinh thủy đại nghiệp · Pinyin: jīng shǐ dà yè