經官動府

jīng guān dòng fǔ kinh quan động phủ

Hán Việt: kinh quan động phủ · Pinyin: jīng guān dòng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quan) + (động) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓惊动官府,引起官府干涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"经官动词"。