經官動詞

jīng guān dòng cí kinh quan động từ

Hán Việt: kinh quan động từ · Pinyin: jīng guān dòng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quan) + (động) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓涉讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓涉讼。