經歲之儲 jīng suì zhī chǔ · kinh tuế chi trữ Hán Việt: kinh tuế chi trữ · Pinyin: jīng suì zhī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 歲 (tuế) + 之 (chi) + 儲 (trữ)Pinyinjīng suì zhī chǔHán Việtkinh tuế chi trữCấu tạo經 + 歲 + 之 + 儲 · kinh + tuế + chi + trữ nghĩa thành phần: kinh + tuế + chi + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁:一年。够一年用的储蓄。