經師人表

jīng shī rén biǎo kinh sư nhân biểu

Hán Việt: kinh sư nhân biểu · Pinyin: jīng shī rén biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sư) + (nhân) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指通经学而立身可为人师法的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指通经学而立身可为人师法的人。