經幫緯國
kinh bang vĩ quốc
Hán Việt: kinh bang vĩ quốc · Pinyin: jīng bāng wěi guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经、纬:本指丝织物的纵线和横线,引申为治理、规划;邦:国家。指治理国家。
- Tân Hoa Tự Điển 经、纬本指丝织物的纵线和横线,引申为治理、规划;邦国家。指治理国家。
Hán Việt: kinh bang vĩ quốc · Pinyin: jīng bāng wěi guó