經常口渴 kinh thường khẩu khát Hán Việt: kinh thường khẩu khát Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 口 (khẩu) + 渴 (khát)Hán Việtkinh thường khẩu khátCấu tạo經 + 常 + 口 + 渴 · kinh + thường + khẩu + khát nghĩa thành phần: kinh + thường + khẩu + khát