經常撥款

kinh thường bát khoản

Hán Việt: kinh thường bát khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thường) + (bát) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經常撥款 īngcháng bōkuǎn n. recurrent appropriation