經常收益 kinh thường thu ích Hán Việt: kinh thường thu ích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 收 (thu) + 益 (ích)Hán Việtkinh thường thu íchCấu tạo經 + 常 + 收 + 益 · kinh + thường + thu + ích nghĩa thành phần: kinh + thường + thu + ích Nghĩa EngCihui 經常收益 īngcháng shōuyì n. constant returns