經得起風浪
kinh đắc khởi phong lãng
Hán Việt: kinh đắc khởi phong lãng · Pinyin: jīng dé qǐ fēng làng
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 風 (phong) + 浪 (lãng)
Hán Việt: kinh đắc khởi phong lãng · Pinyin: jīng dé qǐ fēng làng
Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 風 (phong) + 浪 (lãng)