經斟酌的 kinh châm chước đích Hán Việt: kinh châm chước đích Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 斟 (châm) + 酌 (chước) + 的 (đích)Hán Việtkinh châm chước đíchCấu tạo經 + 斟 + 酌 + 的 · kinh + châm + chước + đích nghĩa thành phần: kinh + châm + chước + đích