經明行修

jīng míng xíng xiū kinh minh hành tu

Hán Việt: kinh minh hành tu · Pinyin: jīng míng xíng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (minh) + (hành) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指通晓经学,品行端正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经学博洽,德行美善。 2.古代盐人才的科目之一。

Eng

  • Cihui 經明行修 īngmíngxíngxiū f.e. <wr.> be good in both character and scholarship