经期延长

kinh kì duyên trường

Hán Việt: kinh kì duyên trường

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 期 (kì) + 延 (duyên) + 長 (trường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

延长音节 · 延长县 · 延长地 · 延长时 · 延长的 · 延长线 · 延长时间 · 延长部分