Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 期 (kì) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)
- Hán Việt
- kinh kì hội dương
- Cấu tạo
- 經 + 期 + 潰 + 瘍 · kinh + kì + hội + dương
nghĩa thành phần: kinh + kì + hội + dương
Từ liên quan
Gần nghĩa
溃疡性地 · 溃疡性的 · 溃疡的 · 溃疡形成 · 溃疡性癌 · 溃疡状的 · 溃疡穿孔 · 经期延长