經氣聚集

jīng qì jù jí kinh khí tụ tập

Hán Việt: kinh khí tụ tập · Pinyin: jīng qì jù jí

Tổng quan

điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: (kinh) + (khí) + (tụ) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Eng

  • CC-CEDICT meeting points of qi (in Chinese medicine)
  • Cihui meeting points of qi (in Chinese medicine)