經氮化處理 jīng dàn huà chǔ lǐ · kinh đạm hóa xử lí Hán Việt: kinh đạm hóa xử lí · Pinyin: jīng dàn huà chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinjīng dàn huà chǔ lǐHán Việtkinh đạm hóa xử líCấu tạo經 + 氮 + 化 + 處 + 理 · kinh + đạm + hóa + xử + lí nghĩa thành phần: kinh + đạm + hóa + xử + lí