經濟之才 jīng jì zhī cái · kinh tể chi tài Hán Việt: kinh tể chi tài · Pinyin: jīng jì zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyinjīng jì zhī cáiHán Việtkinh tể chi tàiCấu tạo經 + 濟 + 之 + 才 · kinh + tể + chi + tài nghĩa thành phần: kinh + tể + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指治国安民的才能。