經濟信息

jīng jì xìn xī kinh tể tín tức

Hán Việt: kinh tể tín tức · Pinyin: jīng jì xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tín) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经济运行中有关现象、活动、关系的数据、资料和情报。有市场信息(如行情),生产信息(如生产指标),经济法规、政策信息,技术信息等。对经济决策有重大作用。