經濟信息學 jīng jì xìn xī xué · kinh tể tín tức học Hán Việt: kinh tể tín tức học · Pinyin: jīng jì xìn xī xué Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 信 (tín) + 息 (tức) + 學 (học)Pinyinjīng jì xìn xī xuéHán Việtkinh tể tín tức họcCấu tạo經 + 濟 + 信 + 息 + 學 · kinh + tể + tín + tức + học nghĩa thành phần: kinh + tể + tín + tức + học