經濟衝擊

kinh tể xung kích

Hán Việt: kinh tể xung kích

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (xung) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟衝擊 īngjì chōngjī n. economic impact