經濟制裁

jīng jì zhì cái kinh tể chế tài

Hán Việt: kinh tể chế tài · Pinyin: jīng jì zhì cái

Tổng quan

trừng phạt kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (chế) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừng phạt kinh tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在國際間由某國或某些國家聯合對某一國家在經濟上進行抵制,如禁止貿易或投資等,以抗議該國所採行的某些政策,或違反某國際法的行為。如西元一九六六年聯合國與安理會對羅德西亞的經濟制裁,及美國於一九八六年聯合西方國家對南非的抵制。

Eng

  • CC-CEDICT economic sanctions
  • Cihui economic sanctions