經濟力量

jīng jì lì liang kinh tể lực lượng

Hán Việt: kinh tể lực lượng · Pinyin: jīng jì lì liang

Tổng quan

sức mạnh kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức mạnh kinh tế

Eng

  • CC-CEDICT economic strength
  • Cihui economic strength