经济及社会理事會

jīng jì jí shè huì lǐ shì huìkinh tể cập xã hội lí sự hội

Hán Việt: kinh tể cập xã hội lí sự hội · Pinyin: jīng jì jí shè huì lǐ shì huì

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 及 (cập) + 社 (xã) + 會 (hội) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội đồng Kinh tế Xã hội

Đức

  • Handedict Wirtschafts-und Sozialrat (UN)

Từ liên quan

Gần nghĩa

经济协力开发机构 · 经济合作与发展组织 · 经济合作发展组织 · 经济波动预防计划 · 經濟技術開發區 · 经济互助委员会 · 经济合作暨发展组织 · 经济合作行动计划署