經濟互助委員會
kinh tể hỗ trợ ủy viên hội
Hán Việt: kinh tể hỗ trợ ủy viên hội · Pinyin: jīng jì hù zhù wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Hán Việt: kinh tể hỗ trợ ủy viên hội · Pinyin: jīng jì hù zhù wěi yuán huì
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)