經濟波動預防計劃
kinh tể ba động dự phòng kế hoạch
Hán Việt: kinh tể ba động dự phòng kế hoạch · Pinyin: jīng jì bō dòng yù fáng jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 波 (ba) + 動 (động) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)