经济合作发展组织

jīng jì hé zuò fā zhǎn zǔ zhīkinh tể hợp tác phát triển tổ chức

Hán Việt: kinh tể hợp tác phát triển tổ chức · Pinyin: jīng jì hé zuò fā zhǎn zǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 發 (phát) + 展 (triển) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 OECD

Từ liên quan

Gần nghĩa

经济协力开发机构 · 经济合作与发展组织 · 经济及社会理事會 · 经济波动预防计划 · 經濟技術開發區 · 组织的网络犯罪 · 经济互助委员会 · 经济合作暨发展组织