經濟命脈
kinh tể mệnh mạch
Hán Việt: kinh tể mệnh mạch · Pinyin: jīng jì mìng mài
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 經濟命脈 īngjì mìngmài n. economic lifeline; key branches of the economy M:¹tiáo
Hán Việt: kinh tể mệnh mạch · Pinyin: jīng jì mìng mài