經濟復甦 jīng jì fù sū · kinh tể phục tô Hán Việt: kinh tể phục tô · Pinyin: jīng jì fù sū Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 復 (phục) + 甦 (tô)Pinyinjīng jì fù sūHán Việtkinh tể phục tôCấu tạo經 + 濟 + 復 + 甦 · kinh + tể + phục + tô nghĩa thành phần: kinh + tể + phục + tô