經濟大國

jīng jì dà guó kinh tể đại quốc

Hán Việt: kinh tể đại quốc · Pinyin: jīng jì dà guó

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (đại) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰後若干經濟力量急速開發的國家,在國際上有舉足輕重的地位。如日本、德國等。

Eng

  • Cihui 經濟大國 īngjì dàguó n. economic powerhouse