經濟大潮 kinh tể đại triều Hán Việt: kinh tể đại triều Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 大 (đại) + 潮 (triều)Hán Việtkinh tể đại triềuCấu tạo經 + 濟 + 大 + 潮 · kinh + tể + đại + triều nghĩa thành phần: kinh + tể + đại + triều