經濟奇跡 jīng jì qí jī · kinh tể kì tích Hán Việt: kinh tể kì tích · Pinyin: jīng jì qí jī Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 奇 (kì) + 跡 (tích)Pinyinjīng jì qí jīHán Việtkinh tể kì tíchCấu tạo經 + 濟 + 奇 + 跡 · kinh + tể + kì + tích nghĩa thành phần: kinh + tể + kì + tích