經濟封鎖 jīng jì fēng suǒ · kinh tể phong tỏa Hán Việt: kinh tể phong tỏa · Pinyin: jīng jì fēng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)Pinyinjīng jì fēng suǒHán Việtkinh tể phong tỏaCấu tạo經 + 濟 + 封 + 鎖 · kinh + tể + phong + tỏa nghĩa thành phần: kinh + tể + phong + tỏa Nghĩa EngCihui 經濟封鎖 īngjì fēngsuǒ n. economic blockade