經濟崩潰

kinh tể băng hội

Hán Việt: kinh tể băng hội

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (băng) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟崩潰 īngjì bēngkuì n. economic collapse